Dầm Super T là loại dầm bê tông dự ứng lực đúc sẵn được sử dụng trong kết cấu cầu. Kích thước và thông số kỹ thuật dầm Super T được xác định theo chiều dài nhịp, yêu cầu chịu lực, cấu tạo mặt cắt và điều kiện vận chuyển, lao lắp. Trong bài viết dưới đây, Xây dựng Phát Đạt cùng tìm hiểu những thông số cơ bản cần quan tâm khi lựa chọn và sử dụng loại dầm này.

Dầm Super T có những thông số kích thước nào?
Kích thước dầm Super T không có một bộ thông số duy nhất áp dụng cho mọi công trình. Tùy thiết kế, các thông số thường được xác định gồm chiều dài, chiều cao, chiều rộng cánh, chiều rộng đáy, chiều dày sườn, chiều dày bản cánh và bản đáy, số lượng và đường kính tao cáp, cùng trọng lượng dầm.
Do đặc điểm này, không nên lấy một kích thước từ công trình hoặc tài liệu khác để áp dụng trực tiếp cho mọi dầm Super T.

Kích thước dầm Super T theo chiều dài và chiều cao
Chiều dài dầm Super T
Chiều dài dầm được lựa chọn theo nhịp cầu và sơ đồ kết cấu. Dầm Super T có xuất xứ từ Úc và được phát triển thành nhiều cấu hình theo các loại Type trong hệ thống tiêu chuẩn liên quan. Các cấu hình thường được nhắc đến có chiều dài từ khoảng 20m đến 36m, với chiều cao tiết diện thay đổi theo từng loại.
Trong thực tế tại Việt Nam, dầm Super T cũng được chế tạo với chiều dài lớn hơn, chẳng hạn cấu hình 33m, 38m hoặc 38,2m. Đây là các cấu hình thực tế và không nên xem là kích thước tiêu chuẩn duy nhất cho mọi dự án.

Chiều cao dầm Super T
Chiều cao dầm phụ thuộc vào chiều dài, tải trọng và yêu cầu tính toán kết cấu. Một số cấu hình dầm dài khoảng 38m sử dụng chiều cao 1,75m.
Chiều cao tiết diện ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của dầm, đồng thời liên quan đến trọng lượng cấu kiện, kích thước khuôn đúc và phương án vận chuyển, cẩu lắp.

Kích thước mặt cắt ngang dầm Super T
Mặt cắt Super T có phần cánh mở rộng phía trên và phần thân dầm phía dưới, tạo thành tiết diện phù hợp với kết cấu cầu.
Một cấu hình dầm dài 38m được nghiên cứu có:
- Chiều cao: 1,75m.
- Chiều rộng cánh: khoảng 2,29m.
- Chiều dày sườn: khoảng 100mm.
- Chiều dày cánh: khoảng 75mm.
Các giá trị trên chỉ đại diện cho một cấu hình cụ thể. Khi thiết kế, kích thước mặt cắt phải được xác định đồng bộ với yêu cầu chịu lực, bố trí cáp và các bộ phận khác của cầu.

Thông số cáp dự ứng lực và bê tông
Ngoài kích thước hình học, cáp dự ứng lực và cường độ bê tông là những thông số quan trọng của dầm Super T.
Một cấu hình dầm dài 38m được nghiên cứu sử dụng 40 tao cáp dự ứng lực đường kính 15,2mm. Đây không phải là thông số cố định cho mọi dầm mà phụ thuộc vào tính toán kết cấu và yêu cầu của từng công trình.
Cường độ bê tông cũng cần được kiểm soát theo từng giai đoạn. Với một cấu hình nghiên cứu, cường độ bê tông ở 28 ngày là 45MPa, trong khi cường độ tại thời điểm thả cáp là 40MPa. Một số tài liệu có thể đưa ra yêu cầu khác, nên thời điểm truyền dự ứng lực thực tế phải căn cứ vào hồ sơ thiết kế và các yêu cầu kỹ thuật đã được phê duyệt.
Trọng lượng dầm Super T
Trọng lượng dầm phụ thuộc vào chiều dài, kích thước mặt cắt, vật liệu và cấu tạo của từng cấu kiện. Dầm càng dài và tiết diện càng lớn thì yêu cầu đối với thiết bị nâng và phương tiện vận chuyển càng cao.
Với một số cấu hình dầm dài khoảng 38m, trọng lượng tham khảo có thể ở mức 65–80 tấn mỗi phiến. Trong một nghiên cứu thiết kế cổng trục lao dầm, trọng lượng dầm 38 m được lấy là 80 tấn để tính toán. Đây là thông số phục vụ một trường hợp cụ thể, không nên áp dụng cố định cho mọi dầm cùng chiều dài.
Thông số trọng lượng cần được xác định trước khi lập phương án thi công, làm căn cứ để kiểm tra phương tiện vận chuyển, thiết bị cẩu, đường vào và nền khu vực cẩu.

Bảng thông số dầm Super T tham khảo
| Thông số | Giá trị tham khảo | Lưu ý |
| Chiều dài | Nhiều cấu hình, tùy thiết kế | Phụ thuộc nhịp |
| Chiều cao | Có cấu hình 1,75m | Không cố định |
| Chiều rộng cánh | Khoảng 2,29m ở một cấu hình 38m | Theo thiết kế |
| Chiều dày sườn | Khoảng 100mm ở một số cấu hình | Theo thiết kế |
| Chiều dày cánh | Khoảng 75mm ở một số cấu hình | Theo thiết kế |
| Đường kính tao cáp | 15,2mm ở một cấu hình | Theo thiết kế dự ứng lực |
| Số tao cáp | 40 tao ở một cấu hình | Không áp dụng chung |
| Trọng lượng | Khoảng 65-80 tấn ở một số dầm khoảng 38m | Phục vụ vận chuyển, cẩu lắp |
Lưu ý: Bảng trên chỉ dùng để tham khảo từ một số cấu hình và tài liệu kỹ thuật. Kích thước, vật liệu, cáp dự ứng lực và trọng lượng chính thức phải lấy theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt.
Kích thước dầm ảnh hưởng thế nào đến thi công?
Kích thước dầm không chỉ liên quan đến khả năng chịu lực mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sản xuất và lao lắp.
- Với bãi đúc: chiều dài và mặt cắt quyết định kích thước bệ đúc, khuôn và không gian thao tác.
- Với vận chuyển: chiều dài, chiều rộng và trọng lượng quyết định loại phương tiện, tuyến đường và phương án kê đỡ.
- Với lao lắp: trọng lượng và hình dạng dầm là cơ sở để lựa chọn cẩu, giá long môn hoặc thiết bị lao lắp phù hợp, đồng thời kiểm tra khả năng chịu tải của nền khu vực cẩu.
- Với bố trí mặt cầu: chiều rộng cánh và khoảng cách giữa các dầm cần được tính toán đồng bộ với bề rộng cầu và bản mặt cầu. Chẳng hạn, một dự án sử dụng dầm Super T dài 38,2m, cao 1,75m, với 10 phiến dầm bố trí trên bề rộng cầu 23,5 m.
Khi lựa chọn kích thước dầm Super T cần lưu ý gì?
Không nên lựa chọn dầm chỉ dựa trên chiều dài nhịp. Ngoài các yếu tố thi công nêu trên, cần kiểm tra đồng thời:
- Yêu cầu chịu lực và sơ đồ kết cấu.
- Chiều cao kết cấu cho phép.
- Kích thước mặt cắt và bố trí cáp dự ứng lực.
- Khoảng cách giữa các phiến dầm.
- Kích thước và khả năng chịu tải của gối.
- Khả năng đáp ứng của bệ đúc và khuôn dầm.
Các thông số cuối cùng phải được xác định theo tính toán kết cấu và hồ sơ thiết kế được phê duyệt, thay vì sử dụng một kích thước có sẵn cho mọi công trình.
Câu hỏi thường gặp về kích thước dầm Super T
Dầm Super T dài bao nhiêu?
Dầm Super T có nhiều cấu hình chiều dài khác nhau tùy theo nhịp và thiết kế. Một số cấu hình được nhắc đến có chiều dài khoảng 20-36m; trong thực tế tại Việt Nam cũng có các dầm dài khoảng 33m, 38m hoặc 38,2m.
Dầm Super T cao bao nhiêu?
Chiều cao dầm không cố định. Một số cấu hình dầm dài khoảng 38m sử dụng chiều cao 1,75m, nhưng giá trị thực tế phải theo thiết kế.
Dầm Super T nặng bao nhiêu?
Một số dầm dài khoảng 38m có trọng lượng tham khảo khoảng 65–80 tấn mỗi phiến. Trọng lượng chính xác phải được tính theo từng cấu kiện và cấu hình mặt cắt.
Có thể sử dụng kích thước dầm Super T có sẵn không?
Chỉ nên sử dụng khi cấu hình đó phù hợp với yêu cầu thiết kế và đã được kiểm tra về chịu lực, bố trí cầu, vận chuyển và lao lắp. Không nên lấy thông số của một dự án khác áp dụng trực tiếp cho công trình mới.
Kết luận
Kích thước và thông số kỹ thuật dầm Super T liên quan trực tiếp đến khả năng chịu lực, sản xuất, vận chuyển và lao lắp cấu kiện. Các thông số như chiều dài, chiều cao, mặt cắt, cáp dự ứng lực và trọng lượng cần được xác định đồng bộ với thiết kế cầu và điều kiện thi công thực tế, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt. Xây dựng Phát Đạt hy vọng những thông tin trên giúp bạn có thêm cơ sở khi tìm hiểu và lựa chọn cấu hình dầm Super T phù hợp cho công trình.
