Lao lắp dầm Super T là công đoạn đưa dầm từ vị trí tập kết lên nhịp và đặt chính xác vào vị trí thiết kế trên mố, trụ cầu. Do dầm có chiều dài lớn, trọng lượng đáng kể và yêu cầu cao về ổn định khi nâng, quá trình này cần được tính toán từ phương án thiết bị, điểm nâng, trình tự di chuyển đến căn chỉnh và chống lật sau khi đặt dầm. Xây dựng Phát Đạt tập trung vào các bước và biện pháp chính trong quá trình lao lắp, từ nâng dầm đến đặt lên gối và ổn định dầm sau khi lắp đặt.
Với các dự án cần kết hợp chế tạo cấu kiện và lắp đặt tại công trường, chủ đầu tư có thể tham khảo dịch vụ sản xuất và lao lắp dầm Super T để tìm hiểu phạm vi công việc phù hợp.

Chuẩn bị trước khi lao lắp
Mọi công tác chuẩn bị cần hoàn thành và được nghiệm thu trước khi đưa dầm vào nhịp.

Kiểm tra vị trí đặt dầm và gối cầu
- Nghiệm thu mố, trụ: xác định chính xác cao độ đá kê gối, tim dọc và tim ngang của từng gối bằng máy toàn đạc điện tử và máy thủy bình.
- Đánh dấu vị trí: dùng sơn đánh dấu tim gối và đường biên đặt dầm trên bề mặt đá kê gối, làm chuẩn khi hạ dầm.
- Lắp gối cầu: gối phải đúng chủng loại, đúng hướng, đặt phẳng và tiếp xúc đều với mặt đá kê. Dung sai cao độ gối theo chỉ dẫn kỹ thuật của dự án (nhiều dự án yêu cầu ở mức vài mm).
Việc lựa chọn và bố trí gối dầm Super T cần tuân theo hồ sơ thiết kế, đồng thời bảo đảm đúng chủng loại, hướng đặt và điều kiện tiếp xúc tại vị trí kê.
Kiểm tra dầm trước khi cẩu
- Kích thước và trọng lượng: đo lại chiều dài, chiều cao, độ vồng và xác định trọng lượng thực tế để tính tải trọng cẩu. Khối lượng dầm là một trong những căn cứ để lựa chọn thiết bị nâng phù hợp; tham khảo thêm bài dầm Super T nặng bao nhiêu tấn để tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến trọng lượng cấu kiện.
- Khuyết tật bề mặt: kiểm tra nứt, sứt mẻ, đặc biệt ở đầu dầm, khu vực khấc đầu dầm và vị trí dầm ngang.
- Chi tiết đặt sẵn: kiểm tra bản thép chờ, thép chờ liên kết dầm ngang, điểm nâng hoặc tai treo.
Kiểm tra mặt bằng và đường di chuyển
- Sức chịu tải của nền: khu vực đặt chân cẩu phải được gia cường (lót tấm thép, đổ bê tông lót hoặc rải đá dăm đầm chặt) để đạt sức chịu tải tính toán theo tải chân cẩu. Giá trị cụ thể do biện pháp thi công xác định.
- Không gian thao tác: kiểm tra bán kính quay cần, đường dây điện, cây cối và các vật cản trong phạm vi cẩu.
Vận chuyển và tập kết dầm
Sau khi nghiệm thu tại bãi đúc, dầm được đưa đến vị trí lao lắp bằng phương tiện chuyên dụng.

- Phương tiện: sử dụng xe đầu kéo với rơ-moóc nhiều trục, rơ-moóc tự hành thủy lực hoặc xe goòng trên đường ray chuyên dụng.
- Kê đỡ và chống lật: dầm được kê đúng vị trí theo phương án vận chuyển, tập kết; không tự ý thay đổi vị trí kê. Do đáy hẹp, cánh rộng, cần cố định dầm bằng khung chống lật và dây giằng vào sàn xe.
- Tốc độ: di chuyển chậm trong công trường, có người dẫn đường và biển cảnh báo; tốc độ thực hiện theo biện pháp thi công được duyệt.
- Phối hợp: tính toán đồng bộ phương án vận chuyển và thiết bị lao lắp, hạn chế trung chuyển dầm nhiều lần.
Thiết bị lao lắp dầm Super T
Thiết bị được chọn theo địa hình, quy mô dự án và mặt bằng thi công. Ba phương án phổ biến:
| Phương án | Ưu điểm | Nhược điểm | Điều kiện phù hợp |
| Hai cẩu bánh lốp hoặc bánh xích | Linh hoạt, cơ động, lắp đặt thiết bị nhanh | Cần mặt bằng chân cẩu rộng, bằng phẳng, chịu tải tốt | Cầu cạn, địa hình bằng phẳng, khu vực có đường rộng |
| Giá long môn (cổng trục) | Lực nâng ổn định, ít phụ thuộc mặt bằng bên dưới | Chi phí lắp dựng ban đầu lớn, mất thời gian tổ hợp | Cầu nhiều nhịp liên tục, bãi đúc gần đầu cầu |
| Dàn lao dầm (xe lao) | Thi công độc lập trên cao, không phụ thuộc địa hình bên dưới | Thiết bị phức tạp, yêu cầu công nhân vận hành có kỹ thuật cao | Cầu qua sông lớn, địa hình đèo núi, đô thị chật hẹp |
Sức nâng cẩu phải chọn theo trọng lượng dầm, tầm với, cao độ nâng và điều kiện nền, kèm hệ số dự phòng theo quy định. Khi dùng hai cẩu, cần tính trước tải phân phối cho từng cẩu và trình tự thao tác.
Móc cẩu và điểm nâng dầm
Vị trí móc cẩu ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái ứng suất của dầm khi chuyển từ trạng thái kê sang trạng thái treo.

- Điểm nâng: thực hiện đúng theo bản vẽ thiết kế hoặc biện pháp nâng đã tính toán; không tự xác định vị trí theo kinh nghiệm.
- Cáp và phụ kiện: sử dụng cáp thép chuyên dụng, ma-ní, móc và chốt nối phù hợp tải trọng, đáp ứng hệ số an toàn theo tiêu chuẩn thiết bị nâng.
- Góc nâng cáp: tính toán để kiểm soát lực tác dụng lên dầm và phụ kiện. Khi cần, sử dụng dầm gánh (spreader beam) để điều chỉnh hướng lực và hạn chế lực ngang bất lợi.
- Đệm lót: lót cao su chịu lực hoặc gỗ cứng tại vị trí cáp tiếp xúc với góc cạnh bê tông, tránh sứt mẻ bê tông và hư hỏng cáp.
- Kiểm tra trước khi nâng: kiểm tra điểm nâng, phụ kiện, độ cân bằng của các nhánh cáp và phạm vi di chuyển, đảm bảo không có vật cản.
Các phương án lao lắp dầm Super T
Phương án 1: Hai cần cẩu bánh lốp hoặc bánh xích
- Xe vận chuyển đưa dầm vào vị trí nâng, song song hoặc vuông góc với tim cầu tùy mặt bằng.
- Hai cẩu bố trí tại vị trí đã tính, móc vào hai đầu dầm.
- Nâng đồng bộ dầm khỏi xe, quay cần và sàng ngang đưa dầm vào nhịp.
Trong trường hợp sử dụng cẩu bánh xích, việc lựa chọn thiết bị cần xét đến tải trọng nâng, tầm với và điều kiện nền tại vị trí làm việc; xem thêm bài xe cẩu bánh xích là gì để tìm hiểu đặc điểm của thiết bị.

Phương án 2: Giá long môn
- Dầm được xe goòng đưa vào dưới giá long môn.
- Hai xe con (tời nâng) hạ móc, nâng dầm lên cao độ cần thiết.
- Xe con di chuyển dọc, sau đó sàng ngang hệ giá để đưa dầm về đúng vị trí nhịp.

Phương án 3: Dàn lao dầm (xe lao)
- Xe lao gối lên hai đỉnh trụ.
- Dầm được đẩy từ bãi đúc vào phía sau dàn lao; hệ xe con trên dàn tiếp nhận và cõng dầm ra nhịp.
- Sàng ngang dầm trên dàn lao và hạ xuống vị trí gối.

Quy trình nâng và đặt dầm
Trình tự: Đưa dầm vào vị trí → Móc cáp và đệm lót → Nâng thử → Nâng chính thức và di chuyển → Sàng ngang → Hạ dầm chậm → Đặt lên gối và giữ tải để căn chỉnh
Các bước nâng và đặt dầm cần được triển khai theo phương án tổng thể, phù hợp với thiết bị và điều kiện công trường; xem thêm biện pháp thi công dầm Super T để tìm hiểu các công đoạn liên quan từ chuẩn bị đến nghiệm thu.
Bước 1. Đưa dầm vào vị trí nâng và móc cáp
Xe chuyên dụng đưa dầm vào phạm vi làm việc của thiết bị nâng theo đúng sơ đồ thi công. Sau đó, lắp cáp và các phụ kiện nâng vào đúng điểm nâng đã xác định, kiểm tra độ cân bằng và tình trạng liên kết trước khi bắt đầu nâng.

Bước 2. Nâng thử
Dầm được nâng khỏi sàn xe hoặc con kê một đoạn nhỏ theo biện pháp thi công, thường có thể kiểm tra ở trạng thái nâng thử khoảng 10–20 cm. Trong thời gian này, cần kiểm tra phanh cẩu, độ giãn và khả năng trượt của cáp, sự cân bằng của dầm cũng như độ ổn định của nền tại vị trí chân cẩu.
Nếu phát hiện chân cẩu bị lún, cáp có dấu hiệu trượt hoặc dầm nghiêng lệch, phải hạ dầm về vị trí ban đầu để kiểm tra và xử lý trước khi tiếp tục.
Bước 3. Nâng chính thức và di chuyển
Sau khi nâng thử đạt yêu cầu, dầm được nâng lên cao độ an toàn theo biện pháp thi công rồi di chuyển về phía nhịp. Trong quá trình nâng, cần kiểm soát đồng bộ hai đầu dầm và giữ độ chênh cao độ trong giới hạn cho phép.
Khi di chuyển, tốc độ cần được kiểm soát để hạn chế rung lắc, đồng thời tránh để dầm va chạm với mố, trụ hoặc các kết cấu xung quanh.

Bước 4. Sàng ngang và hạ dầm chậm
Dầm được sàng ngang về đúng tuyến tim gối đã đánh dấu trên đá kê. Sau đó, tiến hành hạ từ từ. Khi dầm còn cách mặt gối một khoảng ngắn, cần tạm dừng để kiểm tra vị trí và thực hiện căn chỉnh trước khi hạ tiếp.
Bước 5. Đặt dầm lên gối và giữ tải để căn chỉnh
Dầm được hạ từ từ cho đến khi tiếp xúc với mặt gối cao su hoặc gối chậu, tránh va đập mạnh làm ảnh hưởng đến gối và đá kê. Sau khi dầm đã tiếp xúc với gối, vẫn giữ cáp ở trạng thái căng nhẹ và chưa tháo móc để kiểm tra, căn chỉnh lần cuối trước khi thực hiện các bước ổn định dầm tiếp theo.

Căn chỉnh dầm và chống lật tạm thời

Kiểm tra sau khi hạ dầm
Sau khi hạ dầm, dùng thiết bị đo đạc để đối chiếu vị trí thực tế với thiết kế, tập trung kiểm tra:
- Tim dầm: theo phương ngang và phương dọc cầu.
- Cao độ: kiểm tra cao độ đỉnh dầm.
- Tiếp xúc với gối: đảm bảo đáy dầm tiếp xúc đều với gối, không bị hở góc.
Dung sai phải được xác định theo chỉ dẫn kỹ thuật và tiêu chuẩn nghiệm thu của từng dự án, không áp dụng một giá trị cố định cho mọi công trình.
Biện pháp chống lật tạm thời
Do bản cánh rộng, bầu dầm hẹp và trọng tâm tương đối cao, dầm Super T có nguy cơ mất ổn định ngang khi mới đặt lên gối và chưa được liên kết với dầm ngang. Cần duy trì biện pháp chống lật cho đến khi hệ liên kết hoàn thiện.
- Cố định dầm: Dùng nêm, thanh chống hoặc khung thép theo biện pháp thi công, liên kết chắc với mố, trụ hoặc vị trí được thiết kế.
- Liên kết tạm giữa các dầm: Khi cần, dùng hệ giằng hoặc liên kết tạm để hạn chế chuyển vị ngang.
- Giữ cáp cẩu: Chưa tháo hoàn toàn cáp cẩu cho đến khi hệ chống lật được lắp đặt và kiểm tra ổn định.
- Kiểm tra: Kiểm tra lại vị trí, độ ổn định của dầm trước khi chuyển sang các công đoạn liên kết và hoàn thiện tiếp theo.
Lắp đặt theo thứ tự
Thứ tự lắp các phiến dầm phải được xác định trước trong biện pháp thi công.
- Phiến dầm biên (Dầm ngoài cùng): thường được lao lắp đầu tiên (hoặc theo sơ đồ thi công phê duyệt). Cần cố định chắc chắn giằng chống lật vào mố/trụ.
- Các phiến dầm giữa: lần lượt lao lắp các phiến tiếp theo từ ngoài vào trong (hoặc từ trong ra ngoài tùy theo phương án di chuyển của cẩu/xe lao).
- Liên kết dãy dầm: sau khi đặt mỗi phiến dầm, tiến hành liên kết theo phương án được duyệt giữa phiến mới và phiến trước để tạo thành một hệ ổn định.
Kiểm tra sau khi lao lắp
Sau khi đặt xong toàn bộ dầm của một nhịp, tiến hành nghiệm thu nội bộ:
- Mặt bằng tổng thể: khoảng cách tim giữa các phiến dầm, độ song song và khe hở dầm ngang, đồng thời kiểm tra sai lệch tích lũy giữa các phiến.
- Gối cầu: kiểm tra biến dạng nén hoặc trượt của gối cao su dưới tải bản thân dầm, xem có bất thường không.
- An toàn liên kết: kiểm tra độ chắc của hệ chống lật, mối liên kết tạm và giàn giáo công tác phục vụ thi công mối nối dầm ngang.
- Hồ sơ: ghi thông số trắc đạc thực tế vào nhật ký thi công và lập biên bản nghiệm thu trước khi sang công đoạn tiếp theo.
Bước tiếp theo sau lao lắp thường là thi công dầm ngang, liên kết đầu dầm, ván khuôn, cốt thép và đổ bê tông bản mặt cầu tại chỗ.
Yêu cầu an toàn khi lao lắp
Lao lắp dầm Super T là công tác nâng hạ tải trọng lớn, nên cần kiểm soát đồng thời con người, thiết bị, mặt bằng và điều kiện thi công. Một số yêu cầu an toàn cần được thực hiện xuyên suốt quá trình gồm:

- Phân công chỉ huy: bố trí một cán bộ kỹ thuật chỉ huy chung bằng bộ đàm, còi hoặc cờ hiệu; người vận hành cẩu chỉ nhận tín hiệu từ một người duy nhất.
- Khoanh vùng nguy hiểm: giăng dây cảnh báo và bố trí người cảnh giới tại vùng quay cần, khu vực bên dưới dầm. Cấm người không có nhiệm vụ đi vào khu vực đang nâng hạ.
- Kiểm tra thiết bị và nền: cẩu, giá long môn, cáp thép, ma-ní và phụ kiện phải còn hiệu lực kiểm định, phù hợp với tải trọng. Nền chân cẩu và đường di chuyển phải đủ khả năng chịu tải, không bị lún quá mức khi thi công.
- Kiểm soát thời tiết: tạm dừng nâng hạ khi gió mạnh, mưa lớn, sương mù hoặc thiếu ánh sáng. Ngưỡng gió thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất và biện pháp an toàn của dự án; khi thi công ban đêm phải đảm bảo đủ ánh sáng.
- Không đánh đổi an toàn lấy tiến độ: khi điều kiện thực tế không còn phù hợp với phương án đã duyệt, cần dừng nâng hạ, đánh giá lại và chỉ tiếp tục khi các điều kiện an toàn được đảm bảo.
Qua những phân tích trên, lao lắp dầm Super T có thể được nhìn rõ hơn qua các bước từ chuẩn bị, lựa chọn thiết bị đến nâng, đặt, căn chỉnh và ổn định dầm. Xây dựng Phát Đạt hy vọng những thông tin này giúp chủ đầu tư và đơn vị kỹ thuật có thêm cơ sở để lựa chọn phương án lao lắp phù hợp với điều kiện của từng dự án.
